nose candy

/noʊz ˈkændi/
Danh từ
  1. (từ lóng) Côcain.
    (slang) Cocaine.
🎬 Nghe “nose candy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish